newton's first law of motion

Định nghĩa

Danh từ:
Định luật thứ nhất của Newton về chuyển động: Một nguyên vật phát biểu rằng một vật thể sẽ giữ nguyên trạng thái đứng yên hoặc chuyển động thẳng đều với vận tốc không đổi, trừ khi một lực bên ngoài tác dụng lên .

dụ sử dụng
  • (Khái niệm quán tính trung tâm của định luật thứ nhất của Newton về chuyển động.)
  • (Nếu bạn trượt một cuốn sách trên bàn, cuối cùng sẽ dừng lại do ma sát, đó một lực bên ngoài tác dụng ngược lại với định luật thứ nhất của Newton về chuyển động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Newton's first law of motion" thường được gọi là định luật quán tính (law of inertia).
    • Inertia is the property described by Newton's first law of motion. (Quán tính tính chất được mô tả bởi định luật thứ nhất của Newton về chuyển động.)
  • Trong ngữ cảnh triết học hoặc khoa học, cụm từ này có thể được dùng ẩn dụ để nói về sự kháng cự thay đổi.
    • His stubbornness is like Newton's first law of motion; he remains in his current state unless a strong force pushes him. (Sự bướng bỉnh của anh ấy giống như định luật thứ nhất của Newton về chuyển động; anh ấy giữ nguyên trạng thái hiện tại trừ khi một lực mạnh đẩy anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Định luật thứ nhất của Newton (Newton's first law): Cách nói ngắn gọn.
    • Newton's first law explains why objects resist changes in motion. (Định luật thứ nhất của Newton giải thích tại sao các vật thể chống lại sự thay đổi chuyển động.)
  • Định luật quán tính (law of inertia): Tên gọi khác của cùng định luật.
    • The law of inertia is another term for Newton's first law of motion. (Định luật quán tính một thuật ngữ khác cho định luật thứ nhất của Newton về chuyển động.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên quán tính (principle of inertia): Một cách diễn đạt tương đương.
    • The principle of inertia is foundational to classical mechanics. (Nguyên quán tính nền tảng của học cổ điển.)
Các cụm từ liên quan
  • Tuân theo định luật thứ nhất của Newton (obey Newton's first law of motion): Mô tả hành vi của vật thể.
    • A hockey puck on ice will obey Newton's first law of motion until friction slows it down. (Một quả bóng khúc côn cầu trên băng sẽ tuân theo định luật thứ nhất của Newton về chuyển động cho đến khi ma sát làm chậm lại.)
  • Vi phạm định luật thứ nhất của Newton (violate Newton's first law of motion): Dùng trong ngữ cảnh giả định.
    • If an object changes direction without any visible force, it would seem to violate Newton's first law of motion. (Nếu một vật thể đổi hướng không lực hữu hình nào, dường như vi phạm định luật thứ nhất của Newton về chuyển động.)
Thành ngữ liên quan
  • Giống như định luật thứ nhất của Newton (like Newton's first law of motion): Dùng để chỉ sự bảo thủ hoặc kháng cự thay đổi.
    • In politics, some policies are like Newton's first law of motion; they stay the same until a major event forces change. (Trong chính trị, một số chính sách giống như định luật thứ nhất của Newton về chuyển động; chúng giữ nguyên cho đến khi một sự kiện lớn buộc phải thay đổi.)